65 mã đã niêm yết giá công khai, từ 310 đ/viên (CSD1520, CSS025F2) đến 19.590 đ/viên (CSC9530). Giá lấy trực tiếp từ trang sản phẩm trên dhn.com.vn, dùng để tham khảo và so sánh — giá cho nhà thầu, đại lý và đơn dự án được chốt theo khối lượng.
Sắp theo giá tăng dần. Đơn vị tính: viên. Bấm tên sản phẩm để xem trang chi tiết kèm ảnh và thông số đầy đủ. Xem thêm Catalog gối kê 89 mã.
| Mã | Tên sản phẩm | Ứng dụng · cốt thép | Kích thước (mm) | Tải trọng & mác | Đóng gói | Giá / viên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CSD1520 | Gối Kê Bê Tông HAN CSD1520 | Sàn | Ø08-Ø12 | 15, 20 | ≥5 KN | 1,000 | 310 đ |
| CSS025F2 | Gối Kê Bê Tông HAN CSS025F2 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø18 | 25 | ≤3 KN M650 | 1,000 | 310 đ |
| CSM2025 | Gối Kê Bê Tông HAN CSM2025 | Cột | Vách | Sàn | Ø10-Ø14 | 20, 25 | ≤3 KN M650 | 1,000 | 315 đ |
| CSS030F2 | Gối Kê Bê Tông HAN CSS030F2 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø18 | 30 | ≤4 KN M650 | 1,000 | 350 đ |
| CSS030F | Gối Kê Bê Tông HAN CSS030F | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø18 | 30 | ≤10 KN M650 | 500 | 350 đ |
| CSM202530 | Gối Kê Bê Tông HAN CSM202530 | Cột | Vách | Sàn | Ø10-Ø14 | 20, 25, 30 | ≤3 KN M650 | 600 | 400 đ |
| CSS035F | Gối Kê Bê Tông HAN CSS035F | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø18 | 35 | ≤4 KN M650 | 700 | 430 đ |
| CSD2025 | Gối Kê Bê Tông HAN CSD2025 | Sàn | Ø08-Ø16 | 20, 25 | ≥6 KN | 800 | 450 đ |
| CSS020C | Gối Kê Bê Tông HAN CSS020C | Sàn | Cột | Dầm | Ø08-Ø16 | 20 | ≤06 KN M650 | 700 | 460 đ |
| CSD2530 | Gối Kê Bê Tông HAN CSD2530 | Sàn | Ø10-Ø18 | 25, 30 | ≥10 KN | 350 | 480 đ |
| CSS025C | Gối Kê Bê Tông HAN CSS025C | Sàn | Cột | Dầm | Ø08-Ø16 | 25 | ≤08 KN M650 | 500 | 520 đ |
| CSS040F2 | Gối Kê Bê Tông HAN CSS040F2 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32 | 40 | ≤4 KN M650 | 400 | 530 đ |
| CSS040F | Gối Kê Bê Tông HAN CSS040F | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32 | 40 | ≤8 KN M650 | 300 | 530 đ |
| CSM20253040 | Gối Kê Bê Tông HAN CSM20253040 | Sàn | Cột | Dầm | Ø08-Ø18 | 20, 25, 30, 40 | ≥5 KN | 350 | 600 đ |
| CSD3540 | Gối Kê Bê Tông HAN CSD3540 | Sàn | Ø10-Ø22 | 35, 40 | ≥13 KN | 300 | 610 đ |
| CSM303540 | Gối Kê Bê Tông HAN CSM303540 | Cột | Vách | Sàn | Ø10-Ø18 | 30, 35, 40 | ≤5 KN M650 | 350 | 770 đ |
| CSC2012 | Gối Kê Bê Tông HAN CSC2012 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø12 | 20 | M650 | 400 | 800 đ |
| CSS050R1 | Gối Kê Bê Tông HAN CSS050R1 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32 | 50 | ≤7 KN M650 | 300 | 810 đ |
| CSS050R | Gối Kê Bê Tông HAN CSS050R | Sàn | Cột | Dầm | Ø10-Ø22 | 50 | ≤25 KN M650 | 100 | 810 đ |
| CSS050F | Gối Kê Bê Tông HAN CSS050F | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32 | 50 | ≤10 KN M650 | 250 | 820 đ |
| CSS4040C | Gối Kê Bê Tông HAN CSS4040C | Sàn | Cột | Dầm | Ø10-Ø22 | 40 | ≤11 KN M650 | 200 | 850 đ |
| CSM35404550 | Gối Kê Bê Tông HAN CSM35404550 | Cột | Vách | Dầm | Sàn | Móng | Ø10-Ø32 | 35, 40, 45, 50 | ≥07 KN | 300 | 870 đ |
| CSS055R1 | Gối Kê Bê Tông HAN CSS055R1 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32 | 55 | ≤9 KN M650 | 250 | 880 đ |
| CSS055R | Gối Kê Bê Tông HAN CSS055R | Sàn | Cột | Dầm | Ø10-Ø22 | 55 | ≤25 KN M650 | 100 | 880 đ |
| CSD4550 | Gối Kê Bê Tông HAN CSD4550 | Sàn | Ø10-Ø32 | 45, 50 | ≥15 KN | 200 | 920 đ |
| CSS060R1 | Gối Kê Bê Tông HAN CSS060R1 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32 | 60 | ≤9 KN M650 | 200 | 930 đ |
| CSS060R | Gối Kê Bê Tông HAN CSS060R | Sàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 60 | ≤25 KN M650 | 100 | 930 đ |
| CSS030C | Gối Kê Bê Tông HAN CSS030C | Sàn | Cột | Dầm | Ø08-Ø18 | 30 | ≤10 KN M650 | 200 | 990 đ |
| CSS050U | Gối Kê Bê Tông HAN CSS050U | Sàn | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 50 | ≤22 KN M650 | 200 | 1.020 đ |
| CSS070R1 | Gối Kê Bê Tông HAN CSS070R1 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32 | 70 | ≤9 KN M650 | 160 | 1.250 đ |
| CSS070R | Gối Kê Bê Tông HAN CSS070R | Sàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 70 | ≤25 KN M650 | 50 | 1.250 đ |
| CSS075R1 | Gối Kê Bê Tông HAN CSS075R1 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32 | 75 | ≤9 KN M650 | 120 | 1.330 đ |
| CSS075R | Gối Kê Bê Tông HAN CSS075R | Sàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 75 | ≤25 KN M650 | 50 | 1.330 đ |
| CSS070U | Gối Kê Bê Tông HAN CSS070U | Sàn | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 70 | ≤19 KN M650 | 150 | 1.350 đ |
| CSS080R1 | Gối Kê Bê Tông HAN CSS080R1 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32 | 80 | ≤10 KN M650 | 150 | 1.390 đ |
| CSS080R | Gối Kê Bê Tông HAN CSS080R | Sàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 80 | ≤25 KN M650 | 50 | 1.390 đ |
| CSC2512 | Gối Kê Bê Tông HAN CSC2512 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø12 | 25 | M650 | 200 | 1.460 đ |
| CSS075F | Gối Kê Bê Tông HAN CSS075F | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32 | 75 | ≤9 KN M650 | 120 | 1.500 đ |
| CSS5050C | Gối Kê Bê Tông HAN CSS5050C | Sàn | Cột | Dầm | Ø10-Ø22 | 50 | ≤25 KN M650 | 100 | 1.540 đ |
| CSS060C | Gối Kê Bê Tông HAN CSS060C | Sàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 60 | ≤25 KN M650 | 100 | 1.610 đ |
| CSM55607080 | Gối Kê Bê Tông HAN CSM55607080 | Cột | Vách | Dầm | Sàn | Móng | Ø10-Ø32 | 55, 60, 70, 80 | ≥10 KN | 100 | 1.690 đ |
| CSM30405060 | Gối Kê Bê Tông HAN CSM30405060 | Sàn | Cột | Dầm | Ø10-Ø32 | 30, 40, 50, 60 | ≥5 KN | 100 | 1.950 đ |
| CSS100R1 | Gối Kê Bê Tông HAN CSS100R1 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø10-Ø32 | 100 | ≤10 KN M650 | 100 | 1.980 đ |
| CSS100R | Gối Kê Bê Tông HAN CSS100R | Sàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 100 | ≤25 KN M650 | 50 | 1.980 đ |
| CSC2716 | Gối Kê Bê Tông HAN CSC2716 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø16 | 27 | M650 | 150 | 2.010 đ |
| CSS090U | Gối Kê Bê Tông HAN CSS090U | Sàn | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 90 | ≤15 KN M650 | 100 | 2.190 đ |
| CSC3020 | Gối Kê Bê Tông HAN CSC3020 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20 | 30 | M650 | 100 | 2.280 đ |
| CSS200B | Gối Kê Bê Tông HAN CSS200B | Vách | Dầm | 200 25 | M650 | 100 | 2.420 đ |
| CSD2380D | Gối Kê Bê Tông HAN CSD2380D | Sàn | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 23, 80 | ≤5 KN M650 | 100 | 2.590 đ |
| CSC3520 | Gối Kê Bê Tông HAN CSC3520 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20 | 35 | M650 | 100 | 2.600 đ |
| CSS110U | Gối Kê Bê Tông HAN CSS110U | Sàn | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 110 | ≤26 KN M650 | 80 | 2.770 đ |
| CSC4020 | Gối Kê Bê Tông HAN CSC4020 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20 | 40 | M650 | 80 | 2.990 đ |
| CSS250B | Gối Kê Bê Tông HAN CSS250B | Vách | Dầm | 250, 25 | M650 | 80 | 2.990 đ |
| CSS10063R | Gối Kê Bê Tông HAN CSS10063R | Sàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 100 | ≤25 KN M650 | 50 | 3.340 đ |
| CSC4520 | Gối Kê Bê Tông HAN CSC4520 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20 | 45 | M650 | 60 | 3.440 đ |
| CSS080C | Gối Kê Bê Tông HAN CSS080C | Sàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 80 | ≤25 KN M650 | 50 | 3.670 đ |
| CSS300B | Gối Kê Bê Tông HAN CSS300B | Vách | Dầm | 300 25 | M650 | 50 | 3.730 đ |
| CSS350B | Gối Kê Bê Tông HAN CSS350B | Vách | Dầm | 350, 25 | M650 | 40 | 4.640 đ |
| CSC5020 | Gối Kê Bê Tông HAN CSC5020 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20 | 50 | M650 | 40 | 4.650 đ |
| CSS400B | Gối Kê Bê Tông HAN CSS400B | Vách | Dầm | 400 25 | M650 | 30 | 4.960 đ |
| CSC5520 | Gối Kê Bê Tông HAN CSC5520 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20 | 55 | M650 | 40 | 5.840 đ |
| CSS100C | Gối Kê Bê Tông HAN CSS100C | Sàn | Cột | Dầm | Móng | Ø10-Ø32 | 100 | ≤25 KN M650 | 50 | 5.990 đ |
| CSC6020 | Gối Kê Bê Tông HAN CSC6020 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20 | 60 | M650 | 30 | 6.500 đ |
| CSC6520 | Gối Kê Bê Tông HAN CSC6520 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø20 | 65 | M650 | 30 | 6.990 đ |
| CSC9530 | Gối Kê Bê Tông HAN CSC9530 | Cột | Vách | Sàn | Dầm | Ø8-Ø30 | 95 | M650 | 10 | 19.590 đ |
Giá niêm yết lẻ, mang tính tham khảo. Nhóm này còn 24 mã chưa niêm yết giá công khai — liên hệ để nhận báo giá. Trang sản phẩm không ghi rõ giá đã hay chưa gồm VAT, nên hãy yêu cầu báo giá chính thức trước khi đưa vào dự toán.
Các mức trên là giá niêm yết lẻ. Với đơn theo dự án hoặc đơn đại lý, HAN áp dụng chính sách riêng công bố tại trang Báo giá sỉ.
Cung cấp trực tiếp từ nhà máy, chiết khấu tăng dần theo số lượng pallet/cuộn. Đơn theo dự án báo giá riêng theo khối lượng và hạng mục.
Xuất hóa đơn VAT điện tử. Đối tác lần đầu: 50% đặt cọc, 50% khi giao. Khách hàng thân thiết: công nợ 15–30 ngày.
Miền Nam 24–48 giờ. Miền Trung và miền Bắc 2–5 ngày làm việc. Dự án lớn điều container trực tiếp đến công trường.
Hiện có 65 mã đã niêm yết giá trên dhn.com.vn, thấp nhất 310 đ/viên (CSD1520, CSS025F2) và cao nhất 19.590 đ/viên (CSC9530) — chênh khoảng 63 lần. Đây là giá niêm yết lẻ mang tính tham khảo; giá cho nhà thầu và đại lý được chốt theo khối lượng.
Trang sản phẩm không ghi rõ giá đã hay chưa gồm VAT. HAN có xuất hóa đơn VAT điện tử cho đơn hàng, nhưng để đưa vào dự toán bạn nên yêu cầu báo giá chính thức ghi rõ khoản này.
Nhóm này còn 24 mã chưa niêm yết giá công khai trên website. Những mã đó vẫn sản xuất và cung cấp bình thường — liên hệ để nhận báo giá theo quy cách.
HAN cung cấp trực tiếp từ nhà máy, chiết khấu tăng dần theo số lượng pallet/cuộn. Đối tác lần đầu áp dụng 50% đặt cọc và 50% khi giao; khách thân thiết được công nợ 15–30 ngày. Đơn theo dự án báo giá riêng theo khối lượng.
Miền Nam 24–48 giờ, miền Trung và miền Bắc 2–5 ngày làm việc. Dự án lớn điều container trực tiếp đến công trường. Phản hồi báo giá dưới 2 giờ trong giờ hành chính.
Cảm ơn bạn. Đội ngũ HAN sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.