HAN Corporation Corporation 💬 Chat Zalo

Catalog Nẹp nhựa uPVC
cho công tác kết cấu — hoàn thiện — trang trí

Hệ giải pháp nẹp kỹ thuật uPVC do HAN Corporation nghiên cứu và sản xuất tại nhà máy Đồng Tháp: tạo góc cạnh chuẩn, hạn chế nứt, đẩy nhanh tiến độ và nâng chất lượng hoàn thiện công trình.

19 dòng sản phẩm uPVC
100% nhựa uPVC nguyên sinh, không hóa dẻo*
Sản xuất trong nước — giao hàng nhanh
Linh hoạt màu sắc & quy cách theo yêu cầu

Về HAN Corporation

Công ty Cổ phần HAN (HAN Corporation) là đơn vị chuyên nghiên cứu, sản xuất, thương mại và xuất khẩu các giải pháp cùng phụ kiện chuyên sâu cho ngành xây dựng, với nhà máy và dây chuyền chuyên dụng do HAN tự nghiên cứu ứng dụng đặt tại Khu công nghiệp Mỹ Tho, Đồng Tháp.

Hệ sinh thái sản phẩm HAN được tổ chức theo 4 giai đoạn thi công của một công trình: Hạng mục kết cấu → Hạng mục xây thô → Hạng mục hoàn thiện → Hạng mục trang trí. Catalog này giới thiệu toàn bộ các dòng nẹp nhựa uPVC trong hệ sinh thái đó.

Sản phẩm HAN được ứng dụng cho đa dạng loại công trình: nhà phố, biệt thự, chung cư, căn hộ, trung tâm thương mại, nhà xưởng công nghiệp, nhà máy, bệnh viện, trường học, sân bay, cầu cảng, đường giao thông.

Tôn chỉ phục vụ khách hàng của HAN: những gì có lợi cho khách hàng, không gây hại cho HAN và phù hợp pháp luật — HAN cố gắng thực hiện hết mức.
Ưu thế cung ứng: năng lực sản xuất lớn · hàng sản xuất trong nước · tồn kho dồi dào · giao hàng nhanh · linh hoạt màu sắc/quy cách · sẵn sàng phát triển giải pháp theo yêu cầu riêng của dự án.

Vật liệu uPVC & Tiêu chuẩn áp dụng

uPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride, còn gọi PVC-U) là nhựa PVC cứng không chứa chất hóa dẻo. So với kim loại trong môi trường ẩm và ven biển, uPVC nhẹ, không gỉ sét, kháng ẩm và hóa chất tốt, dễ cắt và tạo hình bằng công nghệ ép đùn (extrusion).

Nẹp HAN được sản xuất từ uPVC kỹ thuật — compound uPVC do HAN nghiên cứu phát triển nhằm tăng cường độ cứng, độ dẻo dai, độ đàn hồi, độ bóng, độ bền màu và khả năng kháng hóa chất, tương thích với từng yêu cầu thi công tô trát, ốp lát khác nhau. Chất lượng công bố: 100% nhựa uPVC nguyên sinh, không hóa dẻo.

Các phương pháp thử nghiệm ASTM được áp dụng

Vật liệu nẹp uPVC HAN được kiểm tra theo các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn quốc tế sau:

Phương phápĐo lường tính chất gìÝ nghĩa với người sử dụng
ASTM D638Cường độ kéo (tensile properties) — mẫu thử dạng "xương chó"Khả năng chịu lực kéo/giãn của vật liệu trước khi đứt
ASTM D790Tính chất uốn (flexural properties) — phương pháp uốn 3 điểmĐộ cứng, khả năng chống uốn cong của thanh nẹp
ASTM D1525Nhiệt độ hóa mềm Vicat — kim thử xuyên 1mm dưới tải quy địnhKhả năng chịu nhiệt trước khi vật liệu bắt đầu mềm — quan trọng với nẹp dùng ngoại thất
ASTM D648Nhiệt độ biến dạng dưới tải uốn liên tục (HDT)Độ ổn định hình dạng của nẹp khi chịu nhiệt kèm tải trọng
Về tiêu chuẩn Việt Nam: Nẹp uPVC HAN hỗ trợ công tác trát đạt yêu cầu nghiệm thu theo TCVN 9377-2:2012 — "Công tác hoàn thiện trong xây dựng — Thi công và nghiệm thu — Phần 2: Công tác trát trong xây dựng" (yêu cầu về độ thẳng và sai lệch vị trí, trong đó thanh nẹp được dùng làm cấu kiện tham chiếu khi thi công).

Hạng mục Kết cấu

Nẹp uPVC phục vụ giai đoạn đổ bê tông cấu kiện — gắn vào cốp pha trước khi đổ.
Nẹp vát góc uPVC

Nẹp vát góc uPVC uPVC Chamfer Strip

PCE0100 · PCE0200 · PCE0250 · PCE0300
Chức năngTạo góc vát khi đổ bê tông cột, tường, vách; gắn vào cốp pha trước khi đổ bê tông
Vị trí thi côngGóc cấu kiện bê tông: cột, đà, dầm, vách
Kích thước vát10 / 20 / 25 / 30mm — hoặc theo yêu cầu
Biến thểTam giác vuông có tâm chống gia cường; cánh liên kết dập lỗ / không dập lỗ
Màu sắcTrắng, đen, xám... hoặc theo yêu cầu
Chiều dàiPCE0100: 2.5m/thanh — PCE0200/0250/0300: 3m/thanh
Đóng gói50–100 thanh/hộp
Vật liệuuPVC kỹ thuật, 100% nguyên sinh
Hạng mục Xây thô: danh mục nẹp uPVC cho giai đoạn xây thô đang được HAN tiếp tục phát triển — vui lòng liên hệ để cập nhật sản phẩm mới nhất.

Hạng mục Hoàn thiện — Nẹp hoàn thiện uPVC

11 dòng nẹp kỹ thuật cho công tác tô trát, skimcoat, ốp lát và hoàn thiện thạch cao. Vật liệu chung toàn nhóm: uPVC kỹ thuật, 100% nhựa nguyên sinh, công nghệ ép đùn.
Nẹp hoàn thiện góc ngoài uPVC

Nẹp hoàn thiện góc ngoài uPVC Angle / Corner Bead

PAB007S (cạnh vuông) · PAB007R (cạnh tròn) — PAB002S (lớp trát mỏng) — PAB001S (tường trát mỏng, thạch cao/cemboard)
Chức năngTạo góc ngoài chuẩn khi tô trát; cạnh góc vuông thẳng đều, sắc sảo; làm cữ gạt vữa
Vị trí thi côngGóc tường ngoài, cạnh cột/đà/dầm, cạnh gạch
Kích thướcCho chiều dày lớp trát 1–10mm — hoặc theo yêu cầu
Màu sắcTrắng, đen, xám... hoặc theo yêu cầu
Chiều dài3m/thanh (PAB001S: 2.5m/thanh)
Đóng gói100 thanh/hộp
Nẹp hoàn thiện góc trong uPVC

Nẹp hoàn thiện góc trong uPVC Internal Corner Bead

PIB001S
Chức năngTạo góc trong (góc lõm) thẳng đều, sắc sảo; khắc phục nứt tại giao điểm 2 mặt phẳng vuông góc không liền khối
Vị trí thi côngGiao điểm trần–vách, vách–vách, vách–dầm, vách–cột; vách thạch cao
Kích thướcCho lớp trát mỏng 1–3mm (bả matit/skimcoat)
Màu sắcTrắng, xám... hoặc theo yêu cầu
Chiều dài2.5m/thanh
Đóng gói200 thanh/hộp
Nẹp hoàn thiện ron âm uPVC cho vữa tô trát

Nẹp hoàn thiện ron âm uPVC — vữa tô trát Control Joint

Dạng U: PGU0100 · PGU0150 · PGU0200 — Dạng V: PGV0150 · PGV0200 · PGV0250 · PGV0300 · PGV0500
Chức năngTạo ron âm trang trí/chỉ nước thẳng đều; giảm nứt do co giãn; hiệu quả khi nhiều ron song song gần nhau
Vị trí thi côngVách ngoài, vách trong, mép ngoài bên dưới ban công/sê nô
Kích thướcĐộ rộng rãnh âm 10/15/20/25/30/50mm, dạng chữ U/V
Màu sắcTrắng, đen, xám... hoặc theo yêu cầu
Chiều dài2m/thanh
Đóng gói50–100 thanh/hộp
Nẹp hoàn thiện ron âm uPVC cho vữa Skimcoat

Nẹp hoàn thiện ron âm uPVC — vữa Skimcoat Drywall Joint

PDJ0120 · PDJ0030
Chức năngTạo ron âm trang trí thẳng đều; xử lý điểm tiếp giáp giữa các tấm vật liệu; đặc biệt hiệu quả khi kết hợp giấy dán tường
Vị trí thi côngTrần/vách thạch cao, panel; điểm tiếp giáp 2 tấm vật liệu
Kích thướcRãnh 3–12mm; dạng chữ U/V, 2 cánh gân sóng đục lỗ; cho lớp hoàn thiện 1–3mm
Màu sắcTrắng, đen, xám... hoặc theo yêu cầu
Chiều dài2.5m/thanh
Đóng gói70–100 thanh/hộp
Nẹp hoàn thiện mép ốp uPVC

Nẹp hoàn thiện mép ốp uPVC Tile Trim

PRT010O (mép tròn, hở) · PRT012C · PST012C — Nút góc 3 chiều: PRC0093
Chức năngHoàn thiện, tạo góc tròn thẩm mỹ tại điểm tiếp giáp 2 mặt phẳng ốp gạch men, đầu gạch men ốp tường; an toàn khi va chạm
Vị trí thi côngPhòng tắm, nhà bếp, ta-luy đầu gạch men ốp tường
Kích thướcCho gạch/panel dày 6–15mm (thông dụng 6/8/10/12mm)
Biến thểGóc trong/góc ngoài · loại kín/hở · tròn cạnh/vuông cạnh/vát cạnh · nút góc
Màu sắcTrắng, đen, xám... hoặc theo yêu cầu
Chiều dài2.5m/thanh
Đóng gói120 thanh/hộp
Nẹp hoàn thiện gờ chặn uPVC

Nẹp hoàn thiện gờ chặn uPVC Plaster Stop Bead

PPS0120 · PPS0150
Chức năngTạo đường viền kỹ thuật & thẩm mỹ; hạn chế nứt do co ngót và khác biệt vật liệu; hạn chế thấm mao dẫn tường–sàn
Vị trí thi côngĐiểm tiếp giáp vật liệu khác nhau (gỗ–vữa, đá–gạch men...); ngăn cách sàn–tường, chân cầu thang, cạnh cửa, khung cửa
Kích thước15/35mm; dạng chữ T, gân sóng, đục lỗ; cho lớp tô trát tối thiểu 12mm
Màu sắcTrắng, đen, xám... hoặc theo yêu cầu
Chiều dài2.5m/thanh
Đóng gói60–120 thanh/hộp
Nẹp hoàn thiện điểm chuyển tiếp uPVC

Nẹp hoàn thiện điểm chuyển tiếp uPVC Transition Profile

PSD0030
Chức năngTạo đường viền thẩm mỹ, điểm nhấn chuyển tiếp giữa 2 loại vật liệu khác nhau
Vị trí thi côngĐiểm tiếp giáp vật liệu ốp/lát khác nhau (gỗ–đá, đá–gạch men...); 2 bề mặt chênh cao độ
Kích thước12mm — hoặc theo yêu cầu
Màu sắcTrắng, đen, xám... hoặc theo yêu cầu
Chiều dài2.5m/thanh
Đóng gói120 thanh/hộp
Nẹp hoàn thiện điểm dừng uPVC

Nẹp hoàn thiện điểm dừng uPVC Stop Bead

PRS0150 (chữ L) · PBC0150 (vảy cá)
Chức năngTạo điểm dừng vuông góc (PRS0150) hoặc dạng vảy cá (PBC0150) thẳng đều; bảo vệ lớp tô trát trước va chạm, ngăn ngừa vết nứt. Dạng vảy cá định hướng dòng nước chảy thẳng xuống, ngăn chảy ngược vào bên dưới lớp tô trát
Vị trí thi côngVách ngoài/trong, mặt tiền, bao quanh khung cửa chính và cửa sổ
Kích thước15mm; cho lớp tô trát tối thiểu 15mm; gân sóng, đục lỗ
Màu sắcTrắng, đen, xám... hoặc theo yêu cầu
Chiều dài2.5m/thanh
Đóng gói100 thanh/hộp
Nẹp hoàn thiện khe ngắt nước uPVC

Nẹp hoàn thiện khe ngắt nước uPVC Drip Line

PDL1220S (PDL1220SW trắng · PDL1220SB đen)
Chức năngHoàn thiện khe ngắt nước kết hợp hoàn thiện cạnh góc ngoài; ngăn nước mưa chảy ngược vào công trình
Vị trí thi côngTô trát bên dưới ban công, sê nô bê tông, lanh tô — ứng dụng ngoại thất
Kích thướcKhe 12mm; dạng chữ V, gân sóng, đục lỗ; cho lớp tô trát tối thiểu 10mm
Màu sắcTrắng, đen, xám... hoặc theo yêu cầu
Chiều dài2m/thanh
Đóng gói60 thanh/hộp
Nẹp hoàn thiện ron phân cách uPVC dạng chữ F

Nẹp hoàn thiện ron phân cách uPVC — chữ F Skirting Groove Joint

PSG1010F (trắng W · đen B · xám G)
Chức năngTạo ron âm thẳng đều chuyên nghiệp; điểm nhấn phân cách thẩm mỹ giữa các mảng vật liệu khác nhau
Vị trí thi côngVách ngoài/trong; điểm tiếp giáp vách–khung cửa; viền chân tường
Kích thước10mm (10/10/26mm theo hệ quy cách chi tiết)
Màu sắcTrắng, đen, xám... hoặc theo yêu cầu
Chiều dài2.5m/thanh
Đóng gói220 thanh/hộp
Nẹp hoàn thiện viền trần uPVC

Nẹp hoàn thiện viền trần uPVC Ceiling Trim / Shadowline

PCT01201 · PCT01202 · PCT0500
Chức năngTạo đường chìm giật cấp, hiệu ứng khe bóng đổ; che vết nứt và rìa ngoài tấm thạch cao; hạn chế thấm mao dẫn chân vách
Vị trí thi côngChu vi bao quanh trần, vách; giao nhau trần–vách hoặc vách–sàn
Kích thước12/50mm; dạng chữ Z, cánh gân sóng đục lỗ; cho tấm thạch cao dày tối thiểu 9mm
Màu sắcTrắng, đen, xám... hoặc theo yêu cầu
Chiều dài2.5m/thanh
Đóng gói50–100 thanh/hộp

Hạng mục Trang trí — Nẹp trang trí uPVC phủ Nano

7 dòng nẹp trang trí cao cấp: nền uPVC kỹ thuật 100% nguyên sinh + lớp phủ Nano Ultra, bảng màu nhũ kim (inox, vàng, đồng), cực quang, vân gạch/vân đá/vân gỗ. Chỉ sử dụng cho nội thất.
Nẹp trang trí ron âm phủ Nano cho vữa xây tô

Nẹp trang trí ron âm phủ Nano — vữa xây tô Nano Ultra

PGU0100–PGU0200 (U) · PGV0150–PGV0500 (V) — phủ Nano
Chức năngRon âm trang trí nhiều màu sắc thẳng đều; hiệu quả khi nhiều ron song song, gần nhau, khác màu
Vị tríChỉ nội thất — vách trong
Kích thướcRãnh 10/15/20/25/30/50mm, dạng U/V
Màu sắcVân gạch, vân đá, vân gỗ, nhũ kim... hoặc theo yêu cầu
Quy cách2m/thanh · 50–100 thanh/hộp
Nẹp trang trí ron âm phủ Nano cho vữa Skimcoat

Nẹp trang trí ron âm phủ Nano — vữa Skimcoat Nano Ultra

Cùng họ thiết kế PDJ — mã chi tiết theo màu phủ
Chức năngRon âm trang trí màu nhũ kim trên bề mặt skimcoat/bả
Vị tríChỉ nội thất — trần/vách thạch cao, điểm tiếp giáp 2 tấm vật liệu
Kích thướcRãnh 3–12mm
Màu sắcNhũ kim (inox, vàng, đồng), cực quang... hoặc theo yêu cầu
Quy cách2.5m/thanh · 70–100 thanh/hộp
Nẹp trang trí mép ốp phủ Nano

Nẹp trang trí mép ốp phủ Nano Nano Ultra

Cùng họ thiết kế PRT/PST — mã chi tiết theo màu phủ
Chức năngTạo góc tròn thẩm mỹ + trang trí đa màu tại điểm tiếp giáp 2 mặt phẳng ốp gạch men
Vị tríChỉ nội thất — phòng tắm, nhà bếp, ta-luy đầu gạch men
Kích thướcCho gạch dày 6/8/10/12mm; mép tròn/vuông
Màu sắcVân gạch/đá/gỗ, nhũ kim (inox, vàng, đồng), cực quang...
Quy cách2.5m/thanh · 60 thanh/hộp
Nẹp trang trí gờ chặn phủ Nano

Nẹp trang trí gờ chặn phủ Nano Nano Ultra

Cùng họ thiết kế PPS — mã chi tiết theo màu phủ
Chức năngĐường viền kỹ thuật & trang trí nhiều màu; khắc phục nứt vỡ do khác biệt vật liệu
Vị tríChỉ nội thất — điểm tiếp giáp vật liệu khác nhau, khung cửa
Kích thước15/35mm
Màu sắcNhũ kim bạc trắng, vàng, đồng, cực quang...
Quy cách2.5m/thanh · 60–120 thanh/hộp
Nẹp trang trí khe chuyển tiếp phủ Nano dạng chữ T

Nẹp trang trí khe chuyển tiếp phủ Nano — chữ T Nano Ultra

Cùng họ thiết kế PSD — mã chi tiết theo màu phủ
Chức năngĐường viền trang trí, chuyển tiếp giữa 2 vật liệu khác nhau với đa dạng màu
Vị tríChỉ nội thất — trần, vách; điểm tiếp giáp vật liệu ốp/lát cùng cao độ
Kích thước12mm
Màu sắcVân gạch/đá/gỗ, nhũ kim (inox, vàng đồng), cực quang, theo màu tấm ốp...
Quy cách2.5m/thanh · 120 thanh/hộp
Nẹp trang trí ron phân cách phủ Nano dạng chữ F

Nẹp trang trí ron phân cách phủ Nano — chữ F Nano Ultra

Cùng họ thiết kế PSG1010F — mã chi tiết theo màu phủ
Chức năngRon âm thẳng đều; điểm nhấn phân cách thẩm mỹ đa màu giữa các mảng vật liệu
Vị tríChỉ nội thất — điểm tiếp giáp vách–khung cửa, viền chân tường
Kích thước10mm
Màu sắcNhũ kim (inox, vàng, đồng), cực quang...
Quy cách2.5m/thanh · 220 thanh/hộp
Nẹp trang trí viền trần phủ Nano

Nẹp trang trí viền trần phủ Nano Nano Ultra

Cùng họ thiết kế PCT — mã chi tiết theo màu phủ
Chức năngĐường chìm giật cấp, che vết nứt và rìa tấm thạch cao; hiệu ứng thẩm mỹ với màu nhũ kim
Vị tríChỉ nội thất — chu vi trần/vách; giao trần–vách, vách–sàn
Kích thước12/50mm
Màu sắcNhũ kim inox, vàng, đồng, cực quang...
Quy cách2.5m/thanh · 50–100 thanh/hộp

Dòng mở rộng theo hệ mã thương mại & xuất khẩu

Các quy cách bổ sung thuộc cùng hệ sản phẩm nẹp uPVC, phục vụ đơn hàng dự án và xuất khẩu.

Nẹp góc tô trát — hệ mã PB uPVC Plaster Bead

Mã cũ: PB-05/20/30(S) · PB-07/20/30(S) · PB-10/20/30(S) — hệ mã chuẩn: PAB (PAB007S ↔ PB-07/20/30S); mã chuẩn cỡ 05 và 10: đang xác minh
Kích thước A/B/C05/20/30 · 07/20/30 · 10/20/30 (mm)
Màu sắcTrắng
Quy cách3m/thanh · 70–100 thanh/hộp

Nẹp viền trần — quy cách xuất khẩu uPVC Ceiling Trim

Hệ mã chuẩn: PCT01201 · PCT01202 (mã cũ trên website: CT-09/12/20-W/-G · CT-12/12/20-W/-G)
Kích thước09/12/20 và 12/12/20 (mm)
Màu sắcTrắng (W), Xám (G)
Quy cách2.5m/thanh (theo bảng mã chuẩn hệ PCT)

Khe ngắt nước — hệ mã PDL uPVC Drip Line

PDL1020SW/SB · PDL1220SW/SB
Kích thước10/20/25 và 12/20/25 (mm)
Phụ giaKháng UV Benzotriazole — chuyên dụng ngoại thất
Màu sắcTrắng (SW), Đen (SB)
Quy cách2.5m/thanh · 100 thanh/hộp

Nẹp ốp gạch — hệ mã TT uPVC Tile Trim

TT-08/22 · TT-10/27 · TT-12/28-29 (Regular / Corner bo tròn / Corner Square)
Kích thước A/B08/22 · 10/27 · 12/28–29 (mm)
Màu sắcTrắng, Xám, Hồng, Đen
Quy cách2.5m/thanh · 100 thanh/hộp

Nẹp ốp gạch vân đá — hệ mã NRT Marble-effect Trim

NRT010O · NRT012C · NRT012S — bảng màu N001–N014+
Màu sắcVân đá, vân gỗ, vân cẩm thạch (bảng màu N001–N014, còn mở rộng)
Quy cáchChưa có thông tin
Lưu ý vật liệuNút góc gạch men (Trim Regular Corner) trong bộ này làm từ nhựa ABS nguyên sinh 100% — không phải uPVC.
Các dòng đang cập nhật thông số (đã có trong hệ sản phẩm, thông số chi tiết vui lòng liên hệ): Drywall Angle Bead · Drywall Arch Bead · Plaster Stop (Door Frame) · Chamfer Column · Internal/Straight Edge Tile Trim · Corner Pieces · Tile Trim Plus (sắp ra mắt).

Bảng tổng hợp quy cách nhanh

Bảng tra cứu cho kỹ sư QS, đại lý và bộ phận đặt hàng. Mọi kích thước đều có thể sản xuất theo yêu cầu riêng.
Sản phẩmMã sản phẩmKích thước chínhChiều dàiĐóng gói
Hạng mục kết cấu
Nẹp vát góc uPVCPCE0100 · PCE0200 · PCE0250 · PCE0300Vát 10/20/25/30mm2.5–3m/thanh50–100 thanh/hộp
Hạng mục hoàn thiện (11 dòng)
Góc ngoàiPAB007S/R · PAB002S · PAB001SLớp trát 1–10mm3m (PAB001S: 2.5m)100 thanh/hộp
Góc trongPIB001SLớp trát 1–3mm2.5m/thanh200 thanh/hộp
Ron âm — vữa tô trátPGU0100–0200 · PGV0150–0500Rãnh 10–50mm (U/V)2m/thanh50–100 thanh/hộp
Ron âm — vữa SkimcoatPDJ0120 · PDJ0030Rãnh 3–12mm2.5m/thanh70–100 thanh/hộp
Mép ốp + nút gócPRT010O · PRT012C · PST012C · PRC0093Gạch dày 6–15mm2.5m/thanh120 thanh/hộp
Gờ chặnPPS0120 · PPS015015/35mm — trát ≥12mm2.5m/thanh60–120 thanh/hộp
Điểm chuyển tiếpPSD003012mm2.5m/thanh120 thanh/hộp
Điểm dừngPRS0150 · PBC015015mm — trát ≥15mm2.5m/thanh100 thanh/hộp
Khe ngắt nướcPDL1220S (W/B)Khe 12mm — trát ≥10mm2m/thanh60 thanh/hộp
Ron phân cách chữ FPSG1010F (W/B/G)10mm2.5m/thanh220 thanh/hộp
Viền trầnPCT01201 · PCT01202 · PCT050012/50mm — thạch cao ≥9mm2.5m/thanh50–100 thanh/hộp
Hạng mục trang trí — phủ Nano Ultra (7 dòng, chỉ nội thất)
Ron âm Nano — vữa xây tôPGU/PGV (phủ Nano)Rãnh 10–50mm (U/V)2m/thanh50–100 thanh/hộp
Ron âm Nano — SkimcoatHọ PDJ (phủ Nano)Rãnh 3–12mm2.5m/thanh70–100 thanh/hộp
Mép ốp NanoHọ PRT/PST (phủ Nano)Gạch 6/8/10/12mm2.5m/thanh60 thanh/hộp
Gờ chặn NanoHọ PPS (phủ Nano)15/35mm2.5m/thanh60–120 thanh/hộp
Khe chuyển tiếp Nano chữ THọ PSD (phủ Nano)12mm2.5m/thanh120 thanh/hộp
Ron phân cách Nano chữ FHọ PSG1010F (phủ Nano)10mm2.5m/thanh220 thanh/hộp
Viền trần NanoHọ PCT (phủ Nano)12/50mm2.5m/thanh50–100 thanh/hộp
Dòng mở rộng — hệ mã thương mại & xuất khẩu
Plaster BeadHệ PAB (mã cũ PB-05/07/10-20/30)A/B/C: 05–10/20/30mm3m/thanh70–100 thanh/hộp
Ceiling Trim (xuất khẩu)Hệ PCT (mã cũ CT-09/12/20 · CT-12/12/20)09–12/12/20mm2.5m/thanhChưa có TT
Drip Line (kháng UV)PDL1020SW/SB · PDL1220SW/SB10–12/20/25mm2.5m/thanh100 thanh/hộp
Tile TrimTT-08/22 · TT-10/27 · TT-12/28-2908/22 – 12/29mm2.5m/thanh100 thanh/hộp
Trim vân đáNRT010O · NRT012C · NRT012SBảng màu N001–N014+Chưa có TTChưa có TT

Ghi chú: "Chưa có TT" = nhà sản xuất chưa công bố thông số này; vui lòng liên hệ để được cung cấp. Trọng lượng/mét dài các dòng: liên hệ bộ phận kỹ thuật HAN.

Dự án tham chiếu

Một số công trình tiêu biểu đã sử dụng sản phẩm HAN Corporation.
Tòa nhà Quốc Hội Việt Nam — Hà Nội
Vinhomes Ocean Park — Hà Nội
Thạch Bàn Lakeside — Long Biên
Vinhomes Golden River Ba Son — TP.HCM
Celadon City — TP.HCM
Aqua City — Biên Hòa
Novaworld Phan Thiết
Trường Đại học FPT — Cần Thơ

Liên hệ báo giá & tư vấn kỹ thuật

HAN sẵn sàng tư vấn lựa chọn nẹp theo hạng mục thi công, phát triển quy cách và màu sắc riêng theo yêu cầu dự án.

hancorporation.vn

Nhà máy: 100 Phạm Hùng, KCN Mỹ Tho, TP. Mỹ Tho, Đồng Tháp

Sản phẩm được kiểm tra theo các phương pháp thử ASTM D638, D790, D1525, D648. Thông số trong catalog theo công bố của HAN Corporation tại hancorporation.vn (truy cập 07/2026); quy cách có thể thay đổi theo yêu cầu sản xuất thực tế — vui lòng xác nhận khi đặt hàng.

* "100% nguyên sinh, không hóa dẻo" là công bố chất lượng của nhà sản xuất.

Sản phẩm & tài nguyên liên quan

Yêu cầu báo giá

HAN phản hồi trong < 2 giờ (giờ hành chính). Điền thông tin công trình để nhận báo giá chính xác.

Hoặc chat nhanh qua Zalo 0907 388 828 · Hotline 0917 129 900

Đã gửi yêu cầu!

Cảm ơn bạn. Đội ngũ HAN sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.

Xem thêm: So sánh uPVC / nhôm / inox · Báo giá sỉ.

Zalo